Võ sĩ
| Họ tên | Tuổi | Hạng cân | Điểm | Thắng - Thua - Hòa | 6 trận cuối | Thế thủ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tự:61 | Họ tên:HIROMOTO WATARU | Tuổi:28 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:62 | Họ tên:Ho Nhat Sang | Tuổi:26 | Hạng cân:
Light Flyweight - 108lb - 49kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:63 | Họ tên:Ho Tri Hai | Tuổi:24 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:64 | Họ tên:Ho Van Sanh | Tuổi:40 | Hạng cân:
+ Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:415 | Thắng: 7 - 4 - 3 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:65 | Họ tên:Hoang Duc Anh | Tuổi:27 | Hạng cân:
Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:25 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:66 | Họ tên:Hoang Quoc Bao | Tuổi:31 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:40 | Thắng: 0 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:67 | Họ tên:Hoang Van Duong | Tuổi:26 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:68 | Họ tên:Hoang Vu Phong | Tuổi:35 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:69 | Họ tên:Hong Bao Loc | Tuổi:27 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:70 | Họ tên:Huynh Anh Quoc | Tuổi:27 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:60 | Thắng: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:71 | Họ tên:Huynh Chi Hai | Tuổi:36 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:10 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:72 | Họ tên:Huynh Duc Dung | Tuổi:20 | Hạng cân:
+ Light Flyweight - 108lb - 49kg + Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:50 | Thắng: 0 - 2 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:73 | Họ tên:Huynh Ha Huu Hieu | Tuổi:30 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:74 | Họ tên:Huynh Huu Duc | Tuổi:26 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:75 | Họ tên:Huynh Kevin | Tuổi:26 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:76 | Họ tên:Huynh Ngoc Hai | Tuổi:27 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:77 | Họ tên:Huynh Ngoc Hung | Tuổi:24 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:40 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:78 | Họ tên:Huynh Ngoc Quang | Tuổi:28 | Hạng cân:
+ Welterweight - 152.1lb - 69kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:79 | Họ tên:Huynh Phuoc Tam | Tuổi:20 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:80 | Họ tên:Huynh Quang Minh | Tuổi:29 | Hạng cân:
+ Middleweight - 165.3lb - 75kg + Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg |
Điểm:45 | Thắng: 3 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |