Võ sĩ

Sắp xếp
Họ tên Tuổi Hạng cân Điểm Thắng - Thua - Hòa 6 trận cuối Thế thủ
Thứ tự:361 Họ tên:Tran Tu Lap Tuổi:39 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:80 Thắng: 2 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:362 Họ tên:Tran Tuan Trung Tuổi:32 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:363 Họ tên:Tran Van Dien Tuổi:24 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:364 Họ tên:Tran Van Thao Tuổi:34 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:40 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:365 Họ tên:Tran Xuan Tinh Tuổi:31 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:366 Họ tên:Trieu Duy Hai Tuổi:30 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:80 Thắng: 0 - 3 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:367 Họ tên:Trinh Anh Duc Tuổi:22 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:368 Họ tên:Trinh Bao Quoc Tuổi:22 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:35 Thắng: 1 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:369 Họ tên:Trinh Phong Tuổi:14 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:370 Họ tên:Trinh Thanh Cong Tuổi:18 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:371 Họ tên:Trinh Tuan Khanh Tuổi:19 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:85 Thắng: 1 - 1 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:372 Họ tên:Truong Thanh Do Tuổi:31 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:373 Họ tên:Truong Thanh Loi Tuổi:34 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:75 Thắng: 1 - 1 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:374 Họ tên:Truong Tuan Trong Tuổi:29 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:375 Họ tên:Truong Van Kiet Tuổi:28 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:120 Thắng: 3 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:376 Họ tên:Tung Min Tuổi:40 Hạng cân:

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:377 Họ tên:vaselin petrov Tuổi:8 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:0 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:378 Họ tên:Vo Anh Tuan Tuổi:29 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:379 Họ tên:Vo Chi Tam Tuổi:24 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:275 Thắng: 7 - 1 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:380 Họ tên:Vo Duy Phong Tuổi:29 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Trang