Võ sĩ

Sắp xếp
Họ tên Tuổi Hạng cân Điểm Thắng - Thua - Hòa 6 trận cuối Thế thủ
Thứ tự:361 Họ tên:Vo Quang Thang Tuổi:26 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:35 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:362 Họ tên:Vo Van Thanh Tuổi:22 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:363 Họ tên:Vo Van Tien Tuổi:33 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:364 Họ tên:Vu Duy Thanh Tuổi:32 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:365 Họ tên:Vu Ha Viet Anh Tuổi:25 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:366 Họ tên:Vu Hoang Nhu Khanh Tuổi:30 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:30 Thắng: 2 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:367 Họ tên:Vu Hoang Thai An Tuổi:20 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:368 Họ tên:Vu Long Khoi Tuổi:36 Hạng cân:

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:369 Họ tên:Vu Manh Hoang Luan Tuổi:29 Hạng cân:

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:30 Thắng: 2 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:370 Họ tên:Vu Pham Trung Tin Tuổi:22 Hạng cân:

Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:371 Họ tên:Vu Thi Minh Trang Tuổi:28 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:35 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:372 Họ tên:Wendy Anh Ngoc Tuổi:30 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:0 Thắng: 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Trang