Võ sĩ

Sắp xếp
Họ tên Tuổi Hạng cân Điểm Thắng - Thua - Hòa 6 trận cuối Thế thủ
Thứ tự:81 Họ tên:Huynh Tan Dat Tuổi:19 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:82 Họ tên:Huynh Thanh Binh Tuổi:33 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:83 Họ tên:Hva Chuong Tuổi:2 Hạng cân:

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:84 Họ tên:James Reid Tuổi:39 Hạng cân:

Heavyweight - 200.6lb - 91kg

Điểm:45 Thắng: 3 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:85 Họ tên:Jordon Hall Tuổi:30 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:86 Họ tên:Josh Au Tuổi:25 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:50 Thắng: 1 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:87 Họ tên:Joyce Tuổi:30 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:88 Họ tên:Kat Ngan Tuổi:30 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:0 Thắng: 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:89 Họ tên:Kellian Sisovic Tuổi:23 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:90 Họ tên:Kevin Le Tuổi:30 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:91 Họ tên:Kieu Phuong Thao Tuổi:32 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:92 Họ tên:Lai Thanh Hung Tuổi:23 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:93 Họ tên:Lam Dai Phat Tuổi:23 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:200 Thắng: 5 - 2 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:94 Họ tên:Lam Tri Sieu Tuổi:33 Hạng cân:

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:95 Họ tên:Le Chi Vi Tuổi:39 Hạng cân:

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:96 Họ tên:Le Cong Khoa Tuổi:26 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:97 Họ tên:Le Hoang Giang Tuổi:30 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:98 Họ tên:Le Huu Phuoc Tuổi:24 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:40 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:99 Họ tên:Le Huy Tinh Tuổi:39 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:80 Thắng: 1 - 0 - 2 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:100 Họ tên:Le Luong Gia Huy Tuổi:25 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:25 Thắng: 1 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Trang