Võ sĩ

Sắp xếp
Họ tên Tuổi Hạng cân Điểm Thắng - Thua - Hòa 6 trận cuối Thế thủ
Thứ tự:41 Họ tên:Do Hong Phuc Tuổi:30 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:45 Thắng: 0 - 1 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:42 Họ tên:Do Luong Gia Kiet Tuổi:21 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:43 Họ tên:Do Xuan Cuong Tuổi:25 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:44 Họ tên:Doan Minh Khai Tuổi:18 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:45 Họ tên:Doan Ngoc Kiet Tuổi:28 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:46 Họ tên:Doan Thanh Phong Tuổi:40 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:47 Họ tên:Doan Tra My Tuổi:34 Hạng cân:

+ Light Flyweight - 108lb - 49kg

+ Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:60 Thắng: 2 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:48 Họ tên:Doan Van Hieu Tuổi:125 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:49 Họ tên:Dongjea Chang Tuổi:22 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Tự do

Thứ tự:50 Họ tên:Dubus Swann Tuổi:49 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:51 Họ tên:Duong Quoc Thang Tuổi:21 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:52 Họ tên:Duong Thang Tuổi:25 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:40 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:53 Họ tên:Duong Thang Tuổi:25 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:54 Họ tên:Duong Tran Hoai Anh Tuổi:35 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:55 Họ tên:Duy Duy Tuổi:125 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:56 Họ tên:Gael Stephen Tuổi:43 Hạng cân:

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:40 Thắng: 0 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:57 Họ tên:Giang Minh Hieu Tuổi:28 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:58 Họ tên:Ha Tien Huy Tuổi:35 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:50 Thắng: 3 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:59 Họ tên:Hai Dang Tuổi:31 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:60 Họ tên:Hang Tien Pho Tuổi:7 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:30 Thắng: 2 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Trang