Võ sĩ

Sắp xếp
Họ tên Tuổi Hạng cân Điểm Thắng - Thua - Hòa 6 trận cuối Thế thủ
Thứ tự:21 Họ tên:Claire O'Donnell Truong Tuổi:30 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:22 Họ tên:Clarisse Tuổi:30 Hạng cân:

+ Light Flyweight - 108lb - 49kg

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:0 Thắng: 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:23 Họ tên:Co Song Duc Minh Tuổi:26 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:105 Thắng: 2 - 1 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:24 Họ tên:Cung Tuyet Nhung Tuổi:35 Hạng cân:

+ Light Flyweight - 108lb - 49kg

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:40 Thắng: 1 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:25 Họ tên:Dam Vinh Kien Tuổi:31 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:26 Họ tên:Dang Duc Anh Tuổi:29 Hạng cân:

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:27 Họ tên:Dang Hai Quan Tuổi:36 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:28 Họ tên:Dang Tien Dat Tuổi:14 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:29 Họ tên:Danielle cooper Tuổi:32 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:30 Họ tên:DANK Tuổi:33 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:31 Họ tên:Dao Tuan Anh Tuổi:30 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:32 Họ tên:Dao Tuan Minh Tuổi:33 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:55 Thắng: 1 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:33 Họ tên:Declan Patrick Tuổi:33 Hạng cân:

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

+ Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:34 Họ tên:Diep Anh Tan Tuổi:28 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:35 Họ tên:Dinh Quoc Thang Tuổi:23 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:36 Họ tên:Dinh Quy Vuong Tuổi:25 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:37 Họ tên:Dinh Van Quyet Tuổi:29 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:38 Họ tên:Do Anh Khoa Tuổi:30 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:40 Thắng: 0 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:39 Họ tên:Do Duc Hieu Tuổi:31 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:40 Họ tên:Do Hoang Huy Tuổi:30 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Trang